
Cập nhật trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề sách giáo khoa cho bé theo từng đơn vị bài học, kèm câu ví dụ minh họa, giúp bé xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc.
Table of Contents
Giới thiệu sách giáo khoa tiếng Anh lớp 1 – Global Success
Hiện nay, các trường tiểu học tại Việt Nam đang sử dụng nhiều bộ sách giáo khoa tiếng Anh lớp 1 khác nhau như Global Success, Family and Friends 1, English Discovery, i-Learn Smart Start, Explore Our World 1, Macmillan Next Move… Tùy theo định hướng giảng dạy của từng địa phương và nhà trường, mỗi bộ sách sẽ có nội dung và cách tiếp cận riêng.
Trong số đó, Global Success là một trong những bộ sách được nhiều trường tiểu học lựa chọn và sử dụng rộng rãi. Với nội dung bám sát Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, các bài học được thiết kế theo chủ đề gần gũi, giúp học sinh từng bước làm quen với tiếng Anh một cách tự nhiên. Vì vậy, trong bài viết này, Chip Chip sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo sách Global Success, giúp ba mẹ và các bé dễ dàng ôn tập, ghi nhớ và vận dụng trong quá trình học.

Danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 1 – Global Success
Dưới đây, Chip Chip sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng trong sách Tiếng Anh lớp 1 Global Success theo từng bài học và chủ đề. Việc phân loại khoa học sẽ giúp ba mẹ dễ dàng theo dõi tiến độ học của con, đồng thời hỗ trợ bé ôn tập hiệu quả trước mỗi bài kiểm tra.
Unit 1 – In the school playground
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Ball | n | /bɔːl/ | Quả bóng | I have a ball. (Em có một quả bóng.) |
| 2 | Bike | n | /baɪk/ | Xe đạp | This is my bike. (Đây là xe đạp của em.) |
| 3 | Book | n | /bʊk/ | Sách | Open your book. (Hãy mở sách của em.) |
| 4 | School | n | /skuːl/ | Trường học | I go to school. (Em đi học.) |
| 5 | Bye | informal | /baɪ/ | Tạm biệt | Bye! See you tomorrow. (Tạm biệt! Hẹn gặp bạn ngày mai.) |
| 6 | Hi | informal | /haɪ/ | Chào | Hi, I’m Ben. (Chào, mình là Ben.) |
| 7 | Hello | informal | /həˈləʊ/ | Xin chào | Hello, teacher! (Xin chào cô giáo!) |
| 8 | I | pronoun | /aɪ/ | Tôi, tớ, mình | I am six years old. (Em 6 tuổi.) |
| 9 | You | pronoun | /juː/ | Bạn, các bạn | You are my friend. (Bạn là bạn của mình.) |
| 10 | Play | v | /pleɪ/ | Chơi | Let’s play together. (Chúng mình cùng chơi nhé.) |
Unit 2 – In the dining room
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Cake | n | /keɪk/ | Bánh ngọt | I like cake. (Em thích bánh ngọt.) |
| 2 | Car | n | /kɑːr/ | Xe ô tô | This is my car. (Đây là xe ô tô của em.) |
| 3 | Cat | n | /kæt/ | Con mèo | The cat is cute. (Con mèo rất dễ thương.) |
| 4 | Cup | n | /kʌp/ | Chiếc tách, chén | This is a cup. (Đây là một chiếc cốc.) |
| 5 | Table | n | /ˈteɪbl/ | Cái bàn | The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.) |
| 6 | Spoon | n | /spuːn/ | Cái thìa | I have a spoon. (Em có một cái thìa.) |
| 7 | Chair | n | /tʃer/ | Cái ghế | Please sit on the chair. (Hãy ngồi lên ghế.) |
| 8 | Dining room | n | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn | We eat in the dining room. (Chúng em ăn trong phòng ăn.) |
| 9 | Mug | n | /mʌɡ/ | Cái ca | This mug is blue. (Chiếc ca này màu xanh.) |
| 10 | Napkin | n | /ˈnæpkɪn/ | Khăn ăn | Use a napkin, please. (Hãy dùng khăn ăn nhé.) |
Unit 3 – At the street market
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Apple | n | /ˈæpl/ | Quả táo | This is an apple. (Đây là một quả táo.) |
| 2 | Bag | n | /bæɡ/ | Túi, cặp | My bag is blue. (Cặp của em màu xanh.) |
| 3 | Hat | n | /hæt/ | Cái mũ | I have a new hat. (Em có một chiếc mũ mới.) |
| 4 | My | determiner | /maɪ/ | Của tôi | This is my bag. (Đây là cặp của em.) |
| 5 | Market | n | /ˈmɑːrkɪt/ | Chợ | We go to the market. (Chúng em đi chợ.) |
Unit 4 – In the bedroom
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Desk | n | /desk/ | Cái bàn | The book is on the desk. (Cuốn sách ở trên bàn.) |
| 2 | Dog | n | /dɒɡ/ | Con chó | The dog is cute. (Con chó rất dễ thương.) |
| 3 | Door | n | /dɔːr/ | Cái cửa | Please close the door. (Hãy đóng cửa lại.) |
| 4 | Duck | n | /dʌk/ | Con vịt | The duck can swim. (Con vịt có thể bơi.) |
| 5 | Bedroom | n | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ | This is my bedroom. (Đây là phòng ngủ của em.) |
| 6 | Window | n | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ | Open the window, please. (Hãy mở cửa sổ nhé.) |
| 7 | Mirror | n | /ˈmɪrər/ | Cái gương | I can see myself in the mirror. (Em có thể nhìn thấy mình trong gương.) |
| 8 | It | pronoun | /ɪt/ | Nó | It is a cat. (Nó là một con mèo.) |
Unit 5 – At the fish and chip shop
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Chicken | n | /ˈtʃɪkɪn/ | Con gà | The chicken is big. (Con gà rất to.) |
| 2 | Chips | n | /tʃɪps/ | Khoai tây lát mỏng chiên | I like chips. (Em thích khoai tây chiên.) |
| 3 | Fish | n | /fɪʃ/ | Cá | The fish can swim. (Con cá có thể bơi.) |
| 4 | Milk | n | /mɪlk/ | Sữa | I drink milk every day. (Em uống sữa mỗi ngày.) |
| 5 | Like | v | /laɪk/ | Thích | I like fish. (Em thích cá.) |
| 6 | Order | v | /ˈɔːrdər/ | Đặt hàng | We order chicken. (Chúng em gọi món gà.) |
| 7 | Pay | v | /peɪ/ | Thanh toán, trả tiền | My dad pays the bill. (Bố em thanh toán hóa đơn.) |
Unit 6 – In the classroom
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Bell | n | /bel/ | Chuông | The bell is ringing. (Chuông đang reo.) |
| 2 | Pen | n | /pen/ | Bút mực | This is my pen. (Đây là bút mực của em.) |
| 3 | Pencil | n | /ˈpensl/ | Bút chì | I have a pencil. (Em có một cây bút chì.) |
| 4 | Red | adj | /red/ | Màu đỏ | My bag is red. (Cặp của em màu đỏ.) |
| 5 | Ruler | n | /ˈruːlər/ | Cái thước | This ruler is long. (Cái thước này dài.) |
| 6 | Eraser | n | /ɪˈreɪsər/ | Cái tẩy | I need an eraser. (Em cần một cục tẩy.) |
| 7 | Notebook | n | /ˈnəʊtbʊk/ | Vở | Open your notebook. (Hãy mở vở của em.) |
Unit 7 – In the garden
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Garden | n | /ˈɡɑːdn/ | Khu vườn | There are many flowers in the garden. (Có rất nhiều bông hoa trong khu vườn.) |
| 2 | Gate | n | /ɡeɪt/ | Cái cổng | Please close the gate. (Hãy đóng cổng lại.) |
| 3 | Girl | n | /ɡɜːrl/ | Cô gái | The girl is my friend. (Cô bé là bạn của em.) |
| 4 | Goat | n | /ɡəʊt/ | Con dê | The goat is eating grass. (Con dê đang ăn cỏ.) |
| 5 | Flower | n | /ˈflaʊər/ | Bông hoa | This flower is beautiful. (Bông hoa này rất đẹp.) |
| 6 | Grass | n | /ɡræs/ | Cỏ | The grass is green. (Cỏ có màu xanh.) |
| 7 | Tree | n | /triː/ | Cây | The bird is in the tree. (Chim đang ở trên cây.) |
Unit 8 – In the park
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Hair | n | /heə(r)/ | Tóc | She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.) |
| 2 | Hand | n | /hænd/ | Bàn tay | Wash your hands before eating. (Hãy rửa tay trước khi ăn.) |
| 3 | Head | n | /hed/ | Cái đầu | Touch your head, please. (Hãy chạm vào đầu của bạn nhé.) |
| 4 | Horse | n | /hɔːrs/ | Con ngựa | The horse runs very fast. (Con ngựa chạy rất nhanh.) |
| 5 | Lake | n | /leɪk/ | Cái hồ | They are swimming in the lake. (Họ đang bơi ở dưới hồ.) |
| 6 | Duck | n | /dʌk/ | Con vịt | The duck is swimming on the water. (Con vịt đang bơi trên mặt nước.) |
| 7 | Bird | n | /bɜːrd/ | Chim | The bird is singing in the tree. (Con chim đang hót trên cây.) |
Unit 9 – In the shop
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Clock | n | /klɑːk/ | Đồng hồ | There is a clock on the wall.(Có một cái đồng hồ trên tường.) |
| 2 | Lock | n | /lɑːk/ | Cái khóa | The lock on the door is broken.(Cái khóa trên cửa đã bị hỏng.) |
| 3 | Mop | n | /mɑːp/ | Giẻ lau sàn | She uses a mop to clean the floor.(Cô ấy dùng giẻ lau để lau sàn nhà.) |
| 4 | Pot | n | /pɑːt/ | Cái bình / Cái nồi | My mom is cooking soup in a big pot.(Mẹ tớ đang nấu canh trong một cái nồi lớn.) |
| 5 | Shop | n | /ʃɑːp/ | Cửa hàng | We buy fruit at the local shop.(Chúng tớ mua trái cây ở cửa hàng gần nhà.) |
| 6 | Pan | n | /pæn/ | Cái chảo | He fried an egg in the pan.(Anh ấy đã rán một quả trứng bằng cái chảo.) |
Unit 10 – At the zoo
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Mango | n | /ˈmæŋɡəʊ/ | Quả xoài | I like to eat sweet mangoes. (Tớ thích ăn những quả xoài ngọt.) |
| 2 | Monkey | n | /ˈmʌŋki/ | Con khỉ | The monkey is climbing a tree. (Con khỉ đang trèo cây.) |
| 3 | Mother | n | /ˈmʌðər/ | Mẹ | My mother is a teacher. (Mẹ của tớ là một giáo viên.) |
| 4 | Mouse | n | /maʊs/ | Con chuột | The cat is chasing a mouse. (Con mèo đang đuổi theo một con chuột.) |
| 5 | Zoo | n | /zuː/ | Vườn thú | We are visiting the zoo today. (Hôm nay chúng tớ đi thăm vườn thú.) |
| 6 | Panda | n | /ˈpændə/ | Gấu trúc | The panda eats bamboo. (Con gấu trúc ăn tre/trúc.) |
| 7 | Lion | n | /ˈlaɪən/ | Sư tử | The lion is the king of the jungle. (Sư tử là chúa tể rừng xanh.) |
Unit 11 – At the bus stop
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Bus | n | /bʌs/ | Xe buýt | I go to school by bus. (Tớ đi học bằng xe buýt.) |
| 2 | Run | v | /rʌn/ | Chạy | The children run in the park. (Các bạn nhỏ chạy trong công viên.) |
| 3 | Sun | n | /sʌn/ | Mặt trời | The sun is shining brightly. (Mặt trời đang tỏa sáng rực rỡ.) |
| 4 | Truck | n | /trʌk/ | Xe tải | That red truck is carrying goods. (Chiếc xe tải màu đỏ đó đang chở hàng.) |
| 5 | Move | v | /muːv/ | Di chuyển | Please move to the next room. (Xin mời di chuyển sang phòng tiếp theo.) |
| 6 | Boy | n | /bɔɪ/ | Cậu bé | He is a smart boy. (Cậu ấy là một cậu bé thông minh.) |
| 7 | Look | v | /lʊk/ | Nhìn | Look at the beautiful rainbow! (Hãy nhìn vào cầu vồng đẹp đẽ kia kìa!) |
Unit 12 – At the lake
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Lake | n | /leɪk/ | Cái hồ | The water in the lake is very clear. (Nước ở trong hồ rất trong.) |
| 2 | Leaf | n | /liːf/ | Chiếc lá | A green leaf fell from the tree. (Một chiếc lá xanh rơi xuống từ trên cây.) |
| 3 | Lemon | n | /ˈlemən/ | Quả chanh | Lemon juice is sour but refreshing. (Nước chanh chua nhưng rất giải khát.) |
| 4 | River | n | /ˈrɪvər/ | Dòng sông | They are fishing by the river. (Họ đang câu cá ở bên dòng sông.) |
| 5 | Hill | n | /hɪl/ | Quả đồi | We walked up the hill to see the view. (Chúng tớ đi bộ lên quả đồi để ngắm cảnh.) |
| 6 | Picnic | n | /ˈpɪknɪk/ | Chuyến đi dã ngoại | Our family had a picnic in the park. (Gia đình tớ đã có một chuyến đi dã ngoại ở công viên.) |
| 7 | Sky | n | /skaɪ/ | Bầu trời | Look at the birds flying in the sky! (Hãy nhìn những chú chim đang bay trên bầu trời kìa!) |
| 8 | Ground | n | /ɡraʊnd/ | Mặt đất | Don’t sit on the cold ground. (Đừng ngồi trên mặt đất lạnh nhé.) |
Unit 13 – In the school canteen
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Banana | n | /bəˈnænə/ | Quả chuối | I eat a banana for breakfast every morning. (Tớ ăn một quả chuối vào bữa sáng mỗi sáng.) |
| 2 | Noodle | n | /ˈnuːdl/ | Mỳ | My brother loves eating instant noodles. (Anh trai tớ rất thích ăn mỳ ăn liền.) |
| 3 | Canteen | n | /kænˈtiːn/ | Nhà ăn | We usually have lunch in the school canteen. (Chúng tớ thường ăn trưa ở nhà ăn trường học.) |
| 4 | Today | n | /təˈdeɪ/ | Hôm nay | Today is a very nice and sunny day. (Hôm nay là một ngày rất đẹp và có nắng.) |
| 5 | Fish | n | /fɪʃ/ | Cá | The cat is watching the fish in the tank. (Con mèo đang nhìn con cá trong bể.) |
| 6 | Juice | n | /dʒuːs/ | Nước ép | Would you like a glass of orange juice? (Cậu có muốn một cốc nước ép cam không?) |
| 7 | Cake | n | /keɪk/ | Bánh ngọt | She made a delicious birthday cake. (Cô ấy đã làm một chiếc bánh sinh nhật rất ngon.) |
| 8 | Ground | n | /ɡraʊnd/ | Mặt đất | The leaves fell onto the ground. (Những chiếc lá rơi xuống mặt đất.) |
Unit 14 – In the toy shop
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Teddy bear | n | /ˈtedi beə(r)/ | Gấu bông | She sleeps with her favorite teddy bear. (Cô ấy ngủ cùng chú gấu bông yêu thích của mình.) |
| 2 | Tiger | n | /ˈtaɪɡər/ | Con hổ | The tiger has black stripes on its body. (Con hổ có các sọc đen trên cơ thể.) |
| 3 | Top | n | /tɑːp/ | Con quay | The little boy is playing with a spinning top. (Cậu bé nhỏ đang chơi với một con quay.) |
| 4 | Turtle | n | /ˈtɜːrtl/ | Con rùa | The turtle moves very slowly. (Con rùa di chuyển rất chậm.) |
| 5 | Robot | n | /ˈrəʊbɑːt/ | Người máy | My brother likes building a toy robot. (Anh trai tớ thích lắp ráp người máy đồ chơi.) |
| 6 | Shelf | n | /ʃelf/ | Cái kệ | Put the books back on the shelf, please. (Hãy đặt những cuốn sách trở lại trên kệ nhé.) |
| 7 | See | v | /siː/ | Nhìn thấy | Can you see the bird in the tree? (Cậu có nhìn thấy chú chim trên cây không?) |
Unit 15 – At the football match
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Face | n | /feɪs/ | Khuôn mặt | Wash your face before going to bed. (Hãy rửa mặt trước khi đi ngủ nhé.) |
| 2 | Father | n | /ˈfɑːðər/ | Bố | My father is reading a book in the room. (Bố tớ đang đọc sách ở trong phòng.) |
| 3 | Foot | n | /fʊt/ | Bàn chân | My left foot hurts a little bit. (Bàn chân trái của tớ hơi bị đau một chút.) |
| 4 | Football | n | /ˈfʊtbɔːl/ | Bóng đá | He plays football with his friends every afternoon. (Cậu ấy chơi bóng đá với bạn bè vào mỗi chiều.) |
| 5 | Lovely | adj | /ˈlʌvli/ | Đáng yêu | What a lovely doll you have! (Búp bê của cậu đáng yêu làm sao!) |
| 6 | Watch | v | /wɑːtʃ/ | Xem | We watch cartoons together on weekends. (Chúng tớ cùng nhau xem hoạt hình vào cuối tuần.) |
| 7 | Match | n | /mætʃ/ | Trận đấu | They won the football match yesterday. (Họ đã thắng trận đấu bóng đá ngày hôm qua.) |
Unit 16 – At home
| STT | Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ tiếng Anh |
| 1 | Wash | v | /wɑːʃ/ | Rửa, giặt | Remember to wash your hands before eating. (Hãy nhớ rửa tay trước khi ăn nhé.) |
| 2 | Water | n | /ˈwɔːtər/ | Nước | Please drink a glass of water. (Hãy uống một cốc nước nhé.) |
| 3 | Window | n | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ | Can you open the window, please? (Cậu có thể mở giúp tớ cái cửa sổ ra không?) |
| 4 | Bedroom | n | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ | My bedroom is small but very cozy. (Phòng ngủ của tớ nhỏ nhưng rất ấm cúng.) |
| 5 | Bed | n | /bed/ | Giường | She goes to bed at 9 PM every night. (Cô ấy đi ngủ vào lúc 9 giờ tối mỗi đêm.) |
| 6 | Living room | n | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách | Our family is watching TV in the living room. (Gia đình tớ đang xem TV ở phòng khách.) |
| 7 | Kitchen | n | /ˈkɪtʃɪn/ | Phòng bếp | My mom is cooking dinner in the kitchen. (Mẹ tớ đang nấu bữa tối ở trong bếp.) |
Hy vọng bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề sách giáo khoa cho bé sẽ giúp bé ghi nhớ từ mới dễ dàng và tự tin hơn trong quá trình học. Ba mẹ hãy đồng hành cùng con ôn tập thường xuyên để xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Đừng quên theo dõi Chip Chip để khám phá thêm nhiều tài liệu học tiếng Anh hữu ích theo từng bộ sách giáo khoa nhé!
Hiện tại, Chip Chip đang có chương trình tặng bé 01 buổi học trải nghiệm miễn phí. Đăng ký ngay hôm nay để giúp bé bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp thật dễ dàng!
- Học thử miễn phí: https://chipchip.edu.vn/
- Chương trình học: https://chipchip.edu.vn/chuong-trinh-hoc.html
- Liên hệ đội ngũ Chip Chip: https://www.facebook.com/chipchip.tienganh
Để lại một bình luận