Từ Vựng Và Bài Nói Tiếng Anh Theo Chủ Đề Lớp 8 Học Kỳ 2

Trong bài viết trước đó, Chip Chip đã chia sẻ một số bài mẫu tham khảo cho các chủ đề xuất hiện trong chương trình tiếng Anh lớp 8 học kỳ 1. Để hỗ trợ các em học tốt bộ môn tiếng Anh trên trường, Chip Chip tiếp tục tổng hợp danh sách từ vựng và bài nói tiếng Anh theo chủ đề lớp 8 học kỳ 2. Cùng tham khảo ngay bên dưới nhé!

Chủ đề 1: What are the advantages and disadvantages of using smartphones?

Bài mẫu tham khảo

Hello everyone,

Today, let’s explore the advantages and disadvantages of using smartphones.

Smartphones bring many benefits to our daily lives. One of the main advantages is convenience. We can easily access information, communicate, and entertain ourselves at our fingertips. With smartphones, we can connect with friends and family through calls, messages, and social media. We can also browse the web, read news, and perform online services quickly.

Furthermore, smartphones help enhance productivity. We can manage time, appointments, and tasks with useful apps. Smartphones provide applications for work, learning, navigation, and health. We can efficiently complete work and tasks even when we’re not at a computer.

However, using smartphones also comes with some disadvantages. One of them is the negative impact on social interaction. When excessively using phones, we may become less engaged in face-to-face communication, and our social skills can decline. This can affect relationships with family, friends, and the community.

Another drawback is the risk of addiction and dependence on smartphones. With the allure of entertainment apps and social media, we can easily become addicted and spend too much time on our phones. This can decrease work productivity and impact daily life.

Additionally, using smartphones can have negative effects on health. Excessive phone use can strain the eyes and disrupt sleep. Improper posture while using phones can cause back and neck pain.

Lastly, security and privacy are also concerns. With personal and important information stored on smartphones, there is a risk of data breaches or unauthorized sharing. We need to take necessary measures to protect privacy and ensure the security of our devices.

In conclusion, smartphones bring convenience and enhance productivity. However, we need to consider issues such as reduced social interaction, the risk of addiction, health concerns, and privacy. Finding a balance in smartphone use is important to harness the benefits while minimizing the limitations. Thank you for listening!

Từ vựng nổi bật

Dưới đây là một số từ vựng nổi bật trong bài nói trên:

  • Explore (Verb) – Khám phá, tìm hiểu.
  • Advantages (Noun) – Ưu điểm.
  • Disadvantages (Noun) – Nhược điểm.
  • Convenience (Noun) – Tiện lợi.
  • Fingertips (Noun) – Đầu ngón tay, tại đầu ngón tay.
  • Communicate (Verb) – Giao tiếp.
  • Entertain (Verb) – Giải trí.
  • Connect with (Verb phrase) – Kết nối với.
  • Social media (Phrase) – Mạng xã hội.
  • Browse the web (Phrase) – Dạo qua mạng.
  • Read news (Phrase) – Đọc tin tức.
  • Perform online services (Phrase) – Thực hiện dịch vụ trực tuyến.
  • Enhance (Verb) – Nâng cao, tăng cường.
  • Productivity (Noun) – Năng suất.
  • Manage time (Phrase) – Quản lý thời gian.
  • Appointments (Noun) – Cuộc hẹn.
  • Tasks (Noun) – Công việc.
  • Negative impact (Phrase) – Ảnh hưởng tiêu cực.
  • Social interaction (Phrase) – Tương tác xã hội.
  • Excessively (Adverb) – Quá mức.
  • Engaged (Adjective) – Tập trung, tham gia.
  • Face-to-face communication (Phrase) – Giao tiếp trực tiếp.
  • Social skills (Phrase) – Kỹ năng xã hội.
  • Decline (Verb) – Sụt giảm.
  • Addiction (Noun) – Nghiện.
  • Dependence (Noun) – Phụ thuộc.
  • Allure (Noun) – Sức hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Decrease (Verb) – Giảm sút.
  • Work productivity (Phrase) – Năng suất làm việc.
  • Impact (Noun) – Ảnh hưởng.
  • Health concerns (Phrase) – Quan ngại về sức khỏe.
  • Strain (Verb) – Gây căng thẳng, gây mệt mỏi.
  • Disrupt sleep (Phrase) – Gây gián đoạn giấc ngủ.
  • Improper posture (Phrase) – Tư thế không đúng.
  • Back and neck pain (Phrase) – Đau lưng và cổ.
  • Security (Noun) – An ninh.
  • Privacy (Noun) – Quyền riêng tư.
  • Concerns (Noun) – Mối quan ngại.
  • Data breaches (Phrase) – Vi phạm dữ liệu.
  • Unauthorized sharing (Phrase) – Chia sẻ không được ủy quyền.
  • Necessary measures (Phrase) – Biện pháp cần thiết.
  • Balance (Noun) – Sự cân bằng.
  • Harness (Verb) – Tận dụng, khai thác.

Tham khảo bài viết: 7+ Hoạt Động Luyện Nói Tiếng Anh Cho Trẻ Em Hiệu Quả

Chủ đề 2: Talk about a natural disaster

Bài nói chủ đề Talk about a natural disaster
Bài nói chủ đề Talk about a natural disaster

Bài mẫu tham khảo

Teachers and fellow students,

Today, I would like to talk to you about a specific natural disaster that has had a significant impact on our world: earthquakes. Earthquakes are powerful and destructive forces of nature that can cause immense damage and loss of life.

Imagine a peaceful day suddenly turning chaotic, with the ground shaking violently beneath your feet. Buildings crumble, roads split open, and people are left terrified and scrambling for safety. This is the harsh reality of an earthquake.

Earthquakes occur when there is a sudden release of energy in the Earth’s crust, causing the ground to shake. They can happen anywhere in the world, but some regions are more prone to earthquakes than others. These regions are located along tectonic plate boundaries, where the earth’s plates meet and interact.

The impact of an earthquake can be devastating. Not only do buildings and infrastructure suffer severe damage, but people’s lives are also at risk. The shaking ground can cause landslides, tsunamis, and even secondary hazards like fires and gas leaks. The aftermath of an earthquake can be a long and difficult process of recovery.

However, it’s important to remember that we can take steps to prepare for and mitigate the effects of earthquakes. Education and awareness are key. Learning about earthquake safety measures such as “drop, cover, and hold on” during an earthquake can save lives. Understanding the importance of building structures that are resilient to seismic activity is crucial for minimizing damage.

In addition, communities and governments play a vital role in disaster preparedness and response. Developing emergency plans, conducting drills, and investing in early warning systems are essential steps toward reducing the impact of earthquakes.

As young students, it is essential to educate ourselves about natural disasters like earthquakes. By raising awareness and taking action, we can contribute to creating a safer and more resilient future for ourselves and our communities.

Remember, knowledge is power, and together, we can make a difference in the face of natural disasters like earthquakes.

Thank you.

Từ vựng nổi bật

Dưới đây là một số từ vựng nổi bật trong bài nói trên:

  1. Natural disaster (Phrase) – Thảm họa tự nhiên.
  2. Earthquakes (Noun) – Động đất.
  3. Destructive forces (Phrase) – Lực lượng phá hủy.
  4. Immense damage (Phrase) – Thiệt hại to lớn.
  5. Loss of life (Phrase) – Mất mát về mạng sống.
  6. Chaotic (Adjective) – Hỗn loạn, rối bời.
  7. Ground shaking (Phrase) – Sự rung động của đất đai.
  8. Crumble (Verb) – Sụp đổ.
  9. Scrambling for safety (Phrase) – Nội bộ vì an toàn.
  10. Harsh reality (Phrase) – Hiện thực khắc nghiệt.
  11. Release of energy (Phrase) – Giải phóng năng lượng.
  12. Crust (Noun) – Vỏ đất.
  13. Tectonic plate boundaries (Phrase) – Biên giới của các bản đồ kiến tạo.
  14. Prone to (Phrase) – Dễ bị, có khả năng.
  15. Devastating impact (Phrase) – Ảnh hưởng tàn khốc.
  16. Infrastructure (Noun) – Hạ tầng.
  17. Landslides (Noun) – Lở đất.
  18. Tsunamis (Noun) – Sóng thần.
  19. Secondary hazards (Phrase) – Rủi ro phụ thuộc.
  20. Fires and gas leaks (Phrase) – Hỏa hoạn và rò rỉ gas.
  21. Aftermath (Noun) – Hậu quả.
  22. Recovery (Noun) – Sự phục hồi.
  23. Mitigate (Verb) – Giảm nhẹ, làm dịu.
  24. Safety measures (Phrase) – Biện pháp an toàn.
  25. Drop, cover, and hold on (Phrase) – Rơi xuống, che đậy, và giữ chặt.
  26. Resilient (Adjective) – Có sức mạnh phục hồi.
  27. Minimizing damage (Phrase) – Giảm thiểu thiệt hại.
  28. Communities and governments (Phrase) – Cộng đồng và chính phủ.
  29. Disaster preparedness and response (Phrase) – Sự chuẩn bị và phản ứng trước thảm họa.
  30. Emergency plans (Phrase) – Kế hoạch khẩn cấp.
  31. Early warning systems (Phrase) – Hệ thống cảnh báo sớm.
  32. Young students (Phrase) – Sinh viên trẻ.
  33. Contribute to (Verb phrase) – Đóng góp vào.
  34. Creating a safer and more resilient future (Phrase) – Tạo ra một tương lai an toàn và mạnh mẽ hơn.
  35. Knowledge is power (Phrase) – Tri thức là sức mạnh.
  36. Make a difference (Phrase) – Tạo ra sự khác biệt.
  37. Face of natural disasters (Phrase) – Đối mặt với thảm họa tự nhiên.


Chủ đề 3: The importance of learning a new foreign language

Bài mẫu tham khảo

Good morning/ afternoon…

Today, I want to talk to you about the importance of learning a new language. Learning a new language can open doors to exciting opportunities and broaden our horizons in many ways.

Firstly, learning a new language allows us to communicate with people from different cultures and backgrounds. It helps us understand and appreciate diverse perspectives, fostering tolerance and respect for others. By learning a new language, we can break down barriers and form meaningful connections with people around the world.

Secondly, learning a new language allows us to explore and appreciate different cultures. Language and culture are deeply intertwined, and by learning a new language, we gain insight into the traditions, customs, and values of another culture. It allows us to experience literature, music, films, and art in their original form, enriching our understanding and appreciation of the world around us.

Thirdly, knowing a second language can greatly enhance our career prospects. In today’s globalized world, employers value individuals who can speak multiple languages. It opens up a wider range of job opportunities and increases our competitiveness in the job market. Being bilingual or multilingual can give us an edge in various industries, such as tourism, international business, and diplomacy.

Lastly, learning a new language is a fun and rewarding experience. It challenges us to step out of our comfort zones and embrace new ways of thinking and expressing ourselves. It opens up a whole new world of literature, music, and entertainment that we may not have access to otherwise. Learning a new language can be an exciting and fulfilling journey of self-discovery.

In conclusion, learning a new language is not just about acquiring a new skill; it is about broadening our horizons, connecting with others, and expanding our opportunities. allows us to appreciate and embrace different cultures. So, let’s embrace the beauty of language learning and embark on this exciting journey together.

Thank you.

Từ vựng nổi bật

Dưới đây là một số từ vựng nổi bật trong bài nói trên:

  1. Open doors (Phrase) – Mở cửa, mở ra cơ hội.
  2. Broaden our horizons (Phrase) – Mở rộng tầm nhìn của chúng ta.
  3. Communicate (Verb) – Giao tiếp.
  4. Cultures and backgrounds (Phrase) – Văn hóa và lịch sử.
  5. Appreciate (Verb) – Đánh giá, trân trọng.
  6. Diverse perspectives (Phrase) – Quan điểm đa dạng.
  7. Fostering tolerance and respect (Phrase) – Tăng cường sự khoan dung và tôn trọng.
  8. Break down barriers (Phrase) – Hủy bỏ rào cản.
  9. Meaningful connections (Phrase) – Mối quan hệ ý nghĩa.
  10. Horizons (Noun) – Tầm nhìn.
  11. Explore (Verb) – Khám phá.
  12. Insight into (Phrase) – Cái nhìn sâu sắc vào.
  13. Traditions, customs, and values (Phrase) – Truyền thống, phong tục và giá trị.
  14. Literature, music, films, and art (Phrase) – Văn học, âm nhạc, phim và nghệ thuật.
  15. Enriching (Verb) – Làm phong phú.
  16. Understanding and appreciation (Phrase) – Sự hiểu biết và đánh giá.
  17. Career prospects (Phrase) – Triển vọng nghề nghiệp.
  18. Globalized world (Phrase) – Thế giới toàn cầu hóa.
  19. Competitiveness in the job market (Phrase) – Sự cạnh tranh trên thị trường lao động.
  20. Bilingual or multilingual (Adjective) – Nói được hai hoặc nhiều ngôn ngữ.
  21. Tourism, international business, and diplomacy (Phrase) – Du lịch, kinh doanh quốc tế và ngoại giao.
  22. Fun and rewarding experience (Phrase) – Trải nghiệm vui vẻ và đáng giá.
  23. Comfort zones (Phrase) – Khu vực thoải mái.
  24. Embrace new ways (Phrase) – Đón nhận cách mới.
  25. Thinking and expressing ourselves (Phrase) – Suy nghĩ và diễn đạt bản thân.
  26. Self-discovery (Noun) – Khám phá bản thân.
  27. Acquiring a new skill (Phrase) – Học được một kỹ năng mới.
  28. Embrace the beauty (Phrase) – Đón nhận vẻ đẹp.
  29. Embark on this exciting journey (Phrase) – Bắt đầu hành trình thú vị này.

Chủ đề 4: What are the advantages and disadvantages of science and technology?

Bài nói chủ đề về khoa học & công nghệ
Bài nói chủ đề về khoa học & công nghệ

Bài mẫu tham khảo

Hi everyone,

Today, I want to talk to you about the benefits and drawbacks of science and technology. Science and technology have greatly influenced our lives, bringing both advantages and disadvantages.

Let’s start with the benefits. Science and technology have improved our daily lives in countless ways. They have made communication faster and easier. We can now connect with people around the world through phones, computers, and the Internet. This has opened up a world of knowledge and opportunities for learning.

Moreover, science and technology have transformed healthcare. Medical advancements have led to the discovery of new treatments and cures for diseases. We now have advanced medical equipment and procedures that save lives and improve the quality of life for many.

In addition, science and technology have revolutionized transportation. We can travel to faraway places in a short amount of time. Airplanes, trains, and cars have made transportation more efficient and convenient.

However, along with these benefits, there are also drawbacks to consider. One of the challenges is the overreliance on technology. Some people spend too much time on screens, which can lead to a sedentary lifestyle and health issues. It is important to find a balance and engage in physical activities and face-to-face interactions.

Another concern is the impact on the environment. Some technologies contribute to pollution and the depletion of natural resources. It is crucial that we develop and use sustainable technologies to minimize our ecological footprint.

Lastly, there is the issue of privacy and security. With the advancement of technology, our personal information can be easily accessed and misused. It is important to be cautious and protect our privacy online.

In conclusion, science and technology have brought numerous benefits to our lives, improving communication, healthcare, and transportation. However, we must be mindful of the drawbacks, such as overreliance, environmental impact, and privacy concerns. It is crucial to embrace the benefits while also being responsible and aware of the potential challenges.

Thank you.

Từ vựng nổi bật

Dưới đây là một số từ vựng nổi bật trong bài nói trên:

  1. Benefits (Noun) – Lợi ích.
  2. Drawbacks (Noun) – Nhược điểm.
  3. Influenced (Verb) – Ảnh hưởng.
  4. Advantages (Noun) – Ưu điểm.
  5. Disadvantages (Noun) – Nhược điểm.
  6. Countless ways (Phrase) – Vô số cách.
  7. Communication (Noun) – Giao tiếp.
  8. Connect with (Verb phrase) – Kết nối với.
  9. Phones, computers, and the Internet (Phrase) – Điện thoại, máy tính, và Internet.
  10. World of knowledge (Phrase) – Thế giới kiến thức.
  11. Opportunities for learning (Phrase) – Cơ hội học tập.
  12. Transformed healthcare (Phrase) – Biến đổi lĩnh vực y tế.
  13. Medical advancements (Phrase) – Tiến bộ y học.
  14. Discovery of new treatments and cures for diseases (Phrase) – Khám phá phương pháp điều trị và thuốc chữa bệnh mới.
  15. Advanced medical equipment and procedures (Phrase) – Thiết bị y tế và phương pháp y tế tiên tiến.
  16. Quality of life (Phrase) – Chất lượng cuộc sống.
  17. Revolutionized transportation (Phrase) – Cách mạng hóa giao thông.
  18. Efficient and convenient (Phrase) – Hiệu quả và thuận tiện.
  19. Overreliance on technology (Phrase) – Sự lạc quan quá mức vào công nghệ.
  20. Sedentary lifestyle (Phrase) – Lối sống ít vận động.
  21. Health issues (Phrase) – Vấn đề sức khỏe.
  22. Balance (Noun) – Sự cân bằng.
  23. Physical activities (Phrase) – Hoạt động vận động.
  24. Face-to-face interactions (Phrase) – Giao tiếp trực tiếp.
  25. Impact on the environment (Phrase) – Ảnh hưởng đến môi trường.
  26. Contribute to pollution (Phrase) – Góp phần vào ô nhiễm.
  27. Depletion of natural resources (Phrase) – Cạn kiệt tài nguyên tự nhiên.
  28. Sustainable technologies (Phrase) – Công nghệ bền vững.
  29. Minimize our ecological footprint (Phrase) – Giảm thiểu dấu chân sinh thái của chúng ta.
  30. Privacy and security (Phrase) – Quyền riêng tư và an ninh.
  31. Advancement of technology (Phrase) – Sự tiến bộ của công nghệ.
  32. Personal information (Phrase) – Thông tin cá nhân.
  33. Easily accessed and misused (Phrase) – Dễ dàng truy cập và lạm dụng.
  34. Cautious (Adjective) – Thận trọng.
  35. Protect our privacy online (Phrase) – Bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến.
  36. Embrace the benefits (Phrase) – Đón nhận những lợi ích.
  37. Responsible and aware (Phrase) – Trách nhiệm và nhận thức.
  38. Potential challenges (Phrase) – Thách thức tiềm ẩn.

Tham khảo bài viết: Tại Sao Luyện Nói Tiếng Anh Cho Bé Từ Nhỏ Quan Trọng?

Chủ đề 5: Talk about a country/ city speaking English that you like

Bài mẫu tham khảo

Hi, today I would like to talk to you about a country that holds a special place in my heart – Italy. While Italy is not an English-speaking country, it is a nation that captivates people from all over the world with its rich culture, history, and breathtaking landscapes.

Italy is located in Southern Europe and is known for its contributions to art, fashion, and cuisine. The country is home to iconic landmarks such as the Colosseum in Rome, the canals of Venice, and the Leaning Tower of Pisa. Italy is also famous for its beautiful coastlines, including the Amalfi Coast and the stunning beaches of Sicily.

The Italian language is melodic and beautiful to listen to, and it’s spoken not only in Italy but also in parts of Switzerland, San Marino, and Vatican City. While English is not the primary language in Italy, you will still find many people who speak English, especially in popular tourist areas.

Italian cuisine is renowned worldwide, and it’s no wonder why. From delicious pasta dishes like spaghetti bolognese and lasagna to mouthwatering pizzas topped with fresh ingredients, Italian food is a true delight for the taste buds. And let’s not forget about gelato, the creamy and flavorful Italian ice cream that will make you melt with every bite.

In conclusion, Italy may not be an English-speaking country, but its beauty, culture, and history have a universal appeal. It’s a country that I highly recommend visiting if you have the chance. Grazie mille! Thank you very much!

Từ vựng nổi bật

Dưới đây là một số từ vựng nổi bật trong bài nói trên:

  1. Captivates (Verb) – Mê hoặc, làm say mê.
  2. Contributions (Noun) – Đóng góp.
  3. Art, fashion, and cuisine (Phrase) – Nghệ thuật, thời trang, và ẩm thực.
  4. Iconic landmarks (Phrase) – Địa điểm nổi tiếng.
  5. Colosseum in Rome (Phrase) – Đấu trường La Mã ở Rome.
  6. Canals of Venice (Phrase) – Các kênh đào ở Venice.
  7. Leaning Tower of Pisa (Phrase) – Tháp còi nghiêng ở Pisa.
  8. Beautiful coastlines (Phrase) – Bờ biển đẹp.
  9. Amalfi Coast (Phrase) – Bờ biển Amalfi.
  10. Stunning beaches of Sicily (Phrase) – Bãi biển tuyệt vời của Sicily.
  11. Melodic (Adjective) – Nhạc dễ nghe, êm dịu.
  12. Primary language (Phrase) – Ngôn ngữ chính.
  13. Tourist areas (Phrase) – Khu vực du lịch.
  14. Renowned worldwide (Phrase) – Nổi tiếng trên toàn thế giới.
  15. Delicious pasta dishes (Phrase) – Món pasta ngon.
  16. Spaghetti bolognese (Noun) – Spaghetti sốt bolognese.
  17. Lasagna (Noun) – Mì lasagna.
  18. Mouthwatering pizzas (Phrase) – Pizza ngon mắt.
  19. Topped with fresh ingredients (Phrase) – Phủ lên đầu với nguyên liệu tươi.
  20. True delight for the taste buds (Phrase) – Niềm vui thực sự cho vị giác.
  21. Gelato (Noun) – Kem gelato (kem Ý).
  22. Creamy and flavorful (Phrase) – Béo và đầy hương vị.
  23. Universal appeal (Phrase) – Sức hấp dẫn phổ quát.
  24. Highly recommend visiting (Phrase) – Khuyến khích nên ghé thăm.

Chủ đề 6: How to protect the environment?

Bài nói về chủ đề bảo vệ môi trường
Bài nói về chủ đề bảo vệ môi trường

Bài mẫu tham khảo

Hi everyone,

Today, I want to talk about the importance of protecting our environment. We can make a difference by practicing the 3Rs: reduce, reuse, and recycle. Let’s minimize our waste, reuse items whenever possible, and recycle materials like paper, plastic, and glass. 

We should also conserve energy by turning off lights and electronics, and use water wisely by fixing leaks and taking shorter showers. Planting trees and participating in clean-up activities are great ways to contribute. 

Additionally, we should spread awareness about environmental issues and encourage others to join us in protecting our planet. Together, let’s take small steps to ensure a sustainable future for generations to come.

Thank you.

Từ vựng nổi bật

Dưới đây là một số từ vựng nổi bật trong bài nói trên:

  1. Protecting (Verb) – Bảo vệ.
  2. Environment (Noun) – Môi trường.
  3. Make a difference (Phrase) – Tạo ra sự khác biệt.
  4. Practicing the 3Rs (Phrase) – Thực hành 3R: giảm, tái sử dụng và tái chế.
  5. Reduce, reuse, and recycle (Phrase) – Giảm, tái sử dụng và tái chế.
  6. Minimize (Verb) – Giảm thiểu.
  7. Waste (Noun) – Rác thải.
  8. Reuse items (Phrase) – Tái sử dụng các vật dụng.
  9. Recycle materials (Phrase) – Tái chế vật liệu.
  10. Paper, plastic, and glass (Phrase) – Giấy, nhựa và thủy tinh.
  11. Conserve energy (Phrase) – Bảo toàn năng lượng.
  12. Turning off lights and electronics (Phrase) – Tắt đèn và thiết bị điện tử.
  13. Use water wisely (Phrase) – Sử dụng nước một cách sáng tạo.
  14. Fixing leaks (Phrase) – Sửa chữa rò rỉ.
  15. Taking shorter showers (Phrase) – Tắm gọn trong thời gian ngắn.
  16. Planting trees (Phrase) – Trồng cây.
  17. Participating in clean-up activities (Phrase) – Tham gia các hoạt động dọn dẹp.
  18. Contribute (Verb) – Đóng góp.
  19. Spread awareness (Phrase) – Tạo ra sự nhận thức.
  20. Environmental issues (Phrase) – Vấn đề môi trường.
  21. Encourage others to join us (Phrase) – Khuyến khích người khác tham gia cùng chúng ta.
  22. Protect our planet (Phrase) – Bảo vệ hành tinh của chúng ta.
  23. Take small steps (Phrase) – Thực hiện những bước nhỏ.
  24. Sustainable future (Phrase) – Tương lai bền vững.

Với danh sách từ vựng và một số bài nói tiếng Anh theo chủ đề lớp 8 học kỳ 2 mà Chip Chip gợi ý trên đây, hy vọng rằng các em sẽ có thêm ý tưởng và “nguyên liệu” để chuẩn bị thật tốt cho bài nói của mình. Điều quan trọng nhất vẫn là thực hành thường xuyên để có được ngữ điệu tự nhiên, trôi chảy, phát âm chuẩn và khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt. Chúc các em thành công!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Press ESC to close