fbpx

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề sách giáo khoa cho bé

Cập nhật trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề sách giáo khoa cho bé theo từng đơn vị bài học, kèm câu ví dụ minh họa, giúp bé xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. 

Giới thiệu sách giáo khoa tiếng Anh lớp 1 – Global Success

Hiện nay, các trường tiểu học tại Việt Nam đang sử dụng nhiều bộ sách giáo khoa tiếng Anh lớp 1 khác nhau như Global Success, Family and Friends 1, English Discovery, i-Learn Smart Start, Explore Our World 1, Macmillan Next Move… Tùy theo định hướng giảng dạy của từng địa phương và nhà trường, mỗi bộ sách sẽ có nội dung và cách tiếp cận riêng.

Trong số đó, Global Success là một trong những bộ sách được nhiều trường tiểu học lựa chọn và sử dụng rộng rãi. Với nội dung bám sát Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, các bài học được thiết kế theo chủ đề gần gũi, giúp học sinh từng bước làm quen với tiếng Anh một cách tự nhiên. Vì vậy, trong bài viết này, Chip Chip sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo sách Global Success, giúp ba mẹ và các bé dễ dàng ôn tập, ghi nhớ và vận dụng trong quá trình học.

Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 1 – Global Success

Danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 1 – Global Success

Dưới đây, Chip Chip sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng trong sách Tiếng Anh lớp 1 Global Success theo từng bài học và chủ đề. Việc phân loại khoa học sẽ giúp ba mẹ dễ dàng theo dõi tiến độ học của con, đồng thời hỗ trợ bé ôn tập hiệu quả trước mỗi bài kiểm tra.

Unit 1 – In the school playground

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Balln/bɔːl/Quả bóngI have a ball. (Em có một quả bóng.)
2Biken/baɪk/Xe đạpThis is my bike. (Đây là xe đạp của em.)
3Bookn/bʊk/SáchOpen your book. (Hãy mở sách của em.)
4Schooln/skuːl/Trường họcI go to school. (Em đi học.)
5Byeinformal/baɪ/Tạm biệtBye! See you tomorrow. (Tạm biệt! Hẹn gặp bạn ngày mai.)
6Hiinformal/haɪ/ChàoHi, I’m Ben. (Chào, mình là Ben.)
7Helloinformal/həˈləʊ/Xin chàoHello, teacher! (Xin chào cô giáo!)
8Ipronoun/aɪ/Tôi, tớ, mìnhI am six years old. (Em 6 tuổi.)
9Youpronoun/juː/Bạn, các bạnYou are my friend. (Bạn là bạn của mình.)
10Playv/pleɪ/ChơiLet’s play together. (Chúng mình cùng chơi nhé.)

Unit 2 – In the dining room

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Caken/keɪk/Bánh ngọtI like cake. (Em thích bánh ngọt.)
2Carn/kɑːr/Xe ô tôThis is my car. (Đây là xe ô tô của em.)
3Catn/kæt/Con mèoThe cat is cute. (Con mèo rất dễ thương.)
4Cupn/kʌp/Chiếc tách, chénThis is a cup. (Đây là một chiếc cốc.)
5Tablen/ˈteɪbl/Cái bànThe book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
6Spoonn/spuːn/Cái thìaI have a spoon. (Em có một cái thìa.)
7Chairn/tʃer/Cái ghếPlease sit on the chair. (Hãy ngồi lên ghế.)
8Dining roomn/ˈdaɪnɪŋ ruːm/Phòng ănWe eat in the dining room. (Chúng em ăn trong phòng ăn.)
9Mugn/mʌɡ/Cái caThis mug is blue. (Chiếc ca này màu xanh.)
10Napkinn/ˈnæpkɪn/Khăn ănUse a napkin, please. (Hãy dùng khăn ăn nhé.)

Unit 3 – At the street market

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Applen/ˈæpl/Quả táoThis is an apple. (Đây là một quả táo.)
2Bagn/bæɡ/Túi, cặpMy bag is blue. (Cặp của em màu xanh.)
3Hatn/hæt/Cái mũI have a new hat. (Em có một chiếc mũ mới.)
4Mydeterminer/maɪ/Của tôiThis is my bag. (Đây là cặp của em.)
5Marketn/ˈmɑːrkɪt/ChợWe go to the market. (Chúng em đi chợ.)

Unit 4 – In the bedroom

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Deskn/desk/Cái bànThe book is on the desk. (Cuốn sách ở trên bàn.)
2Dogn/dɒɡ/Con chóThe dog is cute. (Con chó rất dễ thương.)
3Doorn/dɔːr/Cái cửaPlease close the door. (Hãy đóng cửa lại.)
4Duckn/dʌk/Con vịtThe duck can swim. (Con vịt có thể bơi.)
5Bedroomn/ˈbedruːm/Phòng ngủThis is my bedroom. (Đây là phòng ngủ của em.)
6Windown/ˈwɪndəʊ/Cửa sổOpen the window, please. (Hãy mở cửa sổ nhé.)
7Mirrorn/ˈmɪrər/Cái gươngI can see myself in the mirror. (Em có thể nhìn thấy mình trong gương.)
8Itpronoun/ɪt/It is a cat. (Nó là một con mèo.)

Unit 5 – At the fish and chip shop

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Chickenn/ˈtʃɪkɪn/Con gàThe chicken is big. (Con gà rất to.)
2Chipsn/tʃɪps/Khoai tây lát mỏng chiênI like chips. (Em thích khoai tây chiên.)
3Fishn/fɪʃ/The fish can swim. (Con cá có thể bơi.)
4Milkn/mɪlk/SữaI drink milk every day. (Em uống sữa mỗi ngày.)
5Likev/laɪk/ThíchI like fish. (Em thích cá.)
6Orderv/ˈɔːrdər/Đặt hàngWe order chicken. (Chúng em gọi món gà.)
7Payv/peɪ/Thanh toán, trả tiềnMy dad pays the bill. (Bố em thanh toán hóa đơn.)

Unit 6 – In the classroom

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Belln/bel/ChuôngThe bell is ringing. (Chuông đang reo.)
2Penn/pen/Bút mựcThis is my pen. (Đây là bút mực của em.)
3Penciln/ˈpensl/Bút chìI have a pencil. (Em có một cây bút chì.)
4Redadj/red/Màu đỏMy bag is red. (Cặp của em màu đỏ.)
5Rulern/ˈruːlər/Cái thướcThis ruler is long. (Cái thước này dài.)
6Erasern/ɪˈreɪsər/Cái tẩyI need an eraser. (Em cần một cục tẩy.)
7Notebookn/ˈnəʊtbʊk/VởOpen your notebook. (Hãy mở vở của em.)

Unit 7 – In the garden

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ
1Gardenn/ˈɡɑːdn/Khu vườnThere are many flowers in the garden. (Có rất nhiều bông hoa trong khu vườn.)
2Gaten/ɡeɪt/Cái cổngPlease close the gate. (Hãy đóng cổng lại.)
3Girln/ɡɜːrl/Cô gáiThe girl is my friend. (Cô bé là bạn của em.)
4Goatn/ɡəʊt/Con dêThe goat is eating grass. (Con dê đang ăn cỏ.)
5Flowern/ˈflaʊər/Bông hoaThis flower is beautiful. (Bông hoa này rất đẹp.)
6Grassn/ɡræs/CỏThe grass is green. (Cỏ có màu xanh.)
7Treen/triː/CâyThe bird is in the tree. (Chim đang ở trên cây.)

Unit 8 – In the park

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Hairn/heə(r)/TócShe has long black hair.
(Cô ấy có mái tóc đen dài.)
2Handn/hænd/Bàn tayWash your hands before eating.
(Hãy rửa tay trước khi ăn.)
3Headn/hed/Cái đầuTouch your head, please.
(Hãy chạm vào đầu của bạn nhé.)
4Horsen/hɔːrs/Con ngựaThe horse runs very fast.
(Con ngựa chạy rất nhanh.)
5Laken/leɪk/Cái hồThey are swimming in the lake.
(Họ đang bơi ở dưới hồ.)
6Duckn/dʌk/Con vịtThe duck is swimming on the water.
(Con vịt đang bơi trên mặt nước.)
7Birdn/bɜːrd/ChimThe bird is singing in the tree.
(Con chim đang hót trên cây.)

Unit 9 – In the shop

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Clockn/klɑːk/Đồng hồThere is a clock on the wall.(Có một cái đồng hồ trên tường.)
2Lockn/lɑːk/Cái khóaThe lock on the door is broken.(Cái khóa trên cửa đã bị hỏng.)
3Mopn/mɑːp/Giẻ lau sànShe uses a mop to clean the floor.(Cô ấy dùng giẻ lau để lau sàn nhà.)
4Potn/pɑːt/Cái bình / Cái nồiMy mom is cooking soup in a big pot.(Mẹ tớ đang nấu canh trong một cái nồi lớn.)
5Shopn/ʃɑːp/Cửa hàngWe buy fruit at the local shop.(Chúng tớ mua trái cây ở cửa hàng gần nhà.)
6Pann/pæn/Cái chảoHe fried an egg in the pan.(Anh ấy đã rán một quả trứng bằng cái chảo.)

Unit 10 – At the zoo

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Mangon/ˈmæŋɡəʊ/Quả xoàiI like to eat sweet mangoes.
(Tớ thích ăn những quả xoài ngọt.)
2Monkeyn/ˈmʌŋki/Con khỉThe monkey is climbing a tree.
(Con khỉ đang trèo cây.)
3Mothern/ˈmʌðər/MẹMy mother is a teacher.
(Mẹ của tớ là một giáo viên.)
4Mousen/maʊs/Con chuộtThe cat is chasing a mouse.
(Con mèo đang đuổi theo một con chuột.)
5Zoon/zuː/Vườn thúWe are visiting the zoo today.
(Hôm nay chúng tớ đi thăm vườn thú.)
6Pandan/ˈpændə/Gấu trúcThe panda eats bamboo.
(Con gấu trúc ăn tre/trúc.)
7Lionn/ˈlaɪən/Sư tửThe lion is the king of the jungle.
(Sư tử là chúa tể rừng xanh.)

Unit 11 – At the bus stop

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Busn/bʌs/Xe buýtI go to school by bus.
(Tớ đi học bằng xe buýt.)
2Runv/rʌn/ChạyThe children run in the park.
(Các bạn nhỏ chạy trong công viên.)
3Sunn/sʌn/Mặt trờiThe sun is shining brightly.
(Mặt trời đang tỏa sáng rực rỡ.)
4Truckn/trʌk/Xe tảiThat red truck is carrying goods.
(Chiếc xe tải màu đỏ đó đang chở hàng.)
5Movev/muːv/Di chuyểnPlease move to the next room.
(Xin mời di chuyển sang phòng tiếp theo.)
6Boyn/bɔɪ/Cậu béHe is a smart boy.
(Cậu ấy là một cậu bé thông minh.)
7Lookv/lʊk/NhìnLook at the beautiful rainbow!
(Hãy nhìn vào cầu vồng đẹp đẽ kia kìa!)

Unit 12 – At the lake

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Laken/leɪk/Cái hồThe water in the lake is very clear.
(Nước ở trong hồ rất trong.)
2Leafn/liːf/Chiếc láA green leaf fell from the tree.
(Một chiếc lá xanh rơi xuống từ trên cây.)
3Lemonn/ˈlemən/Quả chanhLemon juice is sour but refreshing.
(Nước chanh chua nhưng rất giải khát.)
4Rivern/ˈrɪvər/Dòng sôngThey are fishing by the river.
(Họ đang câu cá ở bên dòng sông.)
5Hilln/hɪl/Quả đồiWe walked up the hill to see the view.
(Chúng tớ đi bộ lên quả đồi để ngắm cảnh.)
6Picnicn/ˈpɪknɪk/Chuyến đi dã ngoạiOur family had a picnic in the park.
(Gia đình tớ đã có một chuyến đi dã ngoại ở công viên.)
7Skyn/skaɪ/Bầu trờiLook at the birds flying in the sky!
(Hãy nhìn những chú chim đang bay trên bầu trời kìa!)
8Groundn/ɡraʊnd/Mặt đấtDon’t sit on the cold ground.
(Đừng ngồi trên mặt đất lạnh nhé.)

Unit 13 – In the school canteen

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Bananan/bəˈnænə/Quả chuốiI eat a banana for breakfast every morning.
(Tớ ăn một quả chuối vào bữa sáng mỗi sáng.)
2Noodlen/ˈnuːdl/MỳMy brother loves eating instant noodles.
(Anh trai tớ rất thích ăn mỳ ăn liền.)
3Canteenn/kænˈtiːn/Nhà ănWe usually have lunch in the school canteen.
(Chúng tớ thường ăn trưa ở nhà ăn trường học.)
4Todayn/təˈdeɪ/Hôm nayToday is a very nice and sunny day.
(Hôm nay là một ngày rất đẹp và có nắng.)
5Fishn/fɪʃ/The cat is watching the fish in the tank.
(Con mèo đang nhìn con cá trong bể.)
6Juicen/dʒuːs/Nước épWould you like a glass of orange juice?
(Cậu có muốn một cốc nước ép cam không?)
7Caken/keɪk/Bánh ngọtShe made a delicious birthday cake.
(Cô ấy đã làm một chiếc bánh sinh nhật rất ngon.)
8Groundn/ɡraʊnd/Mặt đấtThe leaves fell onto the ground.
(Những chiếc lá rơi xuống mặt đất.)

Unit 14 – In the toy shop

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Teddy bearn/ˈtedi beə(r)/Gấu bôngShe sleeps with her favorite teddy bear.
(Cô ấy ngủ cùng chú gấu bông yêu thích của mình.)
2Tigern/ˈtaɪɡər/Con hổThe tiger has black stripes on its body.
(Con hổ có các sọc đen trên cơ thể.)
3Topn/tɑːp/Con quayThe little boy is playing with a spinning top.
(Cậu bé nhỏ đang chơi với một con quay.)
4Turtlen/ˈtɜːrtl/Con rùaThe turtle moves very slowly.
(Con rùa di chuyển rất chậm.)
5Robotn/ˈrəʊbɑːt/Người máyMy brother likes building a toy robot.
(Anh trai tớ thích lắp ráp người máy đồ chơi.)
6Shelfn/ʃelf/Cái kệPut the books back on the shelf, please.
(Hãy đặt những cuốn sách trở lại trên kệ nhé.)
7Seev/siː/Nhìn thấyCan you see the bird in the tree?
(Cậu có nhìn thấy chú chim trên cây không?)

Unit 15 – At the football match

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Facen/feɪs/Khuôn mặtWash your face before going to bed.
(Hãy rửa mặt trước khi đi ngủ nhé.)
2Fathern/ˈfɑːðər/BốMy father is reading a book in the room.
(Bố tớ đang đọc sách ở trong phòng.)
3Footn/fʊt/Bàn chânMy left foot hurts a little bit.
(Bàn chân trái của tớ hơi bị đau một chút.)
4Footballn/ˈfʊtbɔːl/Bóng đáHe plays football with his friends every afternoon.
(Cậu ấy chơi bóng đá với bạn bè vào mỗi chiều.)
5Lovelyadj/ˈlʌvli/Đáng yêuWhat a lovely doll you have!
(Búp bê của cậu đáng yêu làm sao!)
6Watchv/wɑːtʃ/XemWe watch cartoons together on weekends.
(Chúng tớ cùng nhau xem hoạt hình vào cuối tuần.)
7Matchn/mætʃ/Trận đấuThey won the football match yesterday.
(Họ đã thắng trận đấu bóng đá ngày hôm qua.)

Unit 16 – At home

STTTừ vựngLoại từPhiên âmDịch nghĩaVí dụ tiếng Anh
1Washv/wɑːʃ/Rửa, giặtRemember to wash your hands before eating.
(Hãy nhớ rửa tay trước khi ăn nhé.)
2Watern/ˈwɔːtər/NướcPlease drink a glass of water.
(Hãy uống một cốc nước nhé.)
3Windown/ˈwɪndəʊ/Cửa sổCan you open the window, please?
(Cậu có thể mở giúp tớ cái cửa sổ ra không?)
4Bedroomn/ˈbedruːm/Phòng ngủMy bedroom is small but very cozy.
(Phòng ngủ của tớ nhỏ nhưng rất ấm cúng.)
5Bedn/bed/GiườngShe goes to bed at 9 PM every night.
(Cô ấy đi ngủ vào lúc 9 giờ tối mỗi đêm.)
6Living roomn/ˈlɪvɪŋ ruːm/Phòng kháchOur family is watching TV in the living room.
(Gia đình tớ đang xem TV ở phòng khách.)
7Kitchenn/ˈkɪtʃɪn/Phòng bếpMy mom is cooking dinner in the kitchen.
(Mẹ tớ đang nấu bữa tối ở trong bếp.)

Hy vọng bộ  từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề sách giáo khoa cho bé sẽ giúp bé ghi nhớ từ mới dễ dàng và tự tin hơn trong quá trình học. Ba mẹ hãy đồng hành cùng con ôn tập thường xuyên để xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Đừng quên theo dõi Chip Chip để khám phá thêm nhiều tài liệu học tiếng Anh hữu ích theo từng bộ sách giáo khoa nhé!

Hiện tại, Chip Chip đang có chương trình tặng bé 01 buổi học trải nghiệm miễn phí. Đăng ký ngay hôm nay để giúp bé bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp thật dễ dàng!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Press ESC to close